MÁY IN UV DTF 3D TPU SG-U303 / SG-U304 LÀ GÌ?
Máy in UV DTF SG-U303 và SG-U304 là dòng máy in kỹ thuật số UV dạng cuộn, khổ in khoảng 330 mm, được phát triển theo hướng đa ứng dụng hơn các dòng máy chỉ chuyên sản xuất tem UV DTF thông thường.
Điểm đáng chú ý của hệ máy này là khả năng phục vụ nhiều nhóm sản phẩm trên cùng một nền tảng thiết bị, bao gồm:
- Tem pha lê UV DTF sử dụng film AB.
- Tem logo UV nổi.
- 3D TPU chuyển lên vải.
- Logo 3D cho quần áo, túi vải và phụ kiện thời trang.
- Hiệu ứng giả thêu.
- Hiệu ứng bề mặt nổi nhiều lớp.
- Tem nhãn cao cấp.
- Kết hợp cán film.
- Kết hợp ép nhũ vàng hoặc nhũ bạc.
- Sản xuất logo và tem trang trí cho nhiều bề mặt khác nhau.
Nhà sản xuất New Mosheng cũng giới thiệu dòng SG-U302/SG-U303/SG-U304 như máy UV DTF khổ 330 mm, sử dụng mực UV, với các phiên bản 2, 3 và 4 đầu in. Hãng mô tả quy trình UV DTF cho phép in hình lên film, cán sau in và sau đó chuyển tem lên sản phẩm mà không cần nung nhiệt như nhiều công nghệ chuyển nhiệt truyền thống
Đây là điểm khiến máy đặc biệt phù hợp với các xưởng muốn mở rộng từ in tem UV DTF sang logo 3D TPU, giả thêu, tem cao cấp và sản phẩm quà tặng mà không muốn đầu tư quá nhiều hệ máy riêng lẻ.
1. HỖ TRỢ IN TEM PHA LÊ UV DTF – AB FILM
Ứng dụng cơ bản nhất của SG-U303/SG-U304 là sản xuất tem pha lê UV DTF.
Quy trình cơ bản gồm việc in hình bằng mực UV lên film A, tạo các lớp màu – trắng và hiệu ứng bề mặt theo cấu hình mực, sau đó cán với film B. Tem thành phẩm có thể bóc và chuyển lên bề mặt sản phẩm.
Theo nhà sản xuất, công nghệ UV DTF phù hợp với các đơn hàng cá nhân hóa, kể cả đơn số lượng nhỏ, vì sản phẩm sau in và cán có thể sử dụng trực tiếp mà không cần công đoạn cố định bằng nhiệt độ cao
Tem UV DTF đặc biệt phù hợp cho:
- Chai lọ.
- Bình nước.
- Cốc.
- Hộp quà.
- Hộp mỹ phẩm.
- Bao bì.
- Mica.
- Acrylic.
- Nhựa.
- Kim loại.
- Gỗ phủ bề mặt.
- Kính.
- Da.
- Mũ bảo hộ.
- Đồ lưu niệm.
- Phụ kiện.
- Móc khóa.
- Ốp điện thoại.
Nguồn sản phẩm SG-U304 cũng liệt kê ứng dụng trên chai lọ, thủy tinh, giấy – bao bì, kim loại, biển bảng, mũ bảo hộ và sản phẩm da.
2. IN 3D TPU – LOGO NỔI CHO NGÀNH THỜI TRANG
Điểm khác biệt lớn của dòng máy này là khả năng mở rộng sang in 3D TPU.
Thay vì chỉ tạo một lớp tem mỏng dùng để dán lên vật cứng, TPU có thể được sử dụng để tạo các chi tiết logo có độ nổi và chuyển lên sản phẩm dệt may theo quy trình phù hợp.
Các ứng dụng tiêu biểu gồm:
- Logo ngực áo.
- Logo áo thể thao.
- Logo đồng phục.
- Logo thương hiệu thời trang.
- Logo túi canvas.
- Logo balo.
- Logo giày.
- Logo mũ.
- Nhãn thời trang.
- Patch trang trí.
- Logo TPU nổi 3D.
Công nghệ TPU 3D đang được ứng dụng để tạo hiệu ứng nhiều lớp, trong đó lớp mực trắng có thể được xây dựng nhằm tăng độ nổi của họa tiết. Gongzheng mô tả TPU 3D hot stamping là quy trình in họa tiết lên film TPU bằng máy UV, sau đó chuyển lên textile, đồng thời có thể chồng nhiều lớp trắng để tạo hiệu ứng ba chiều
Điều này mở rộng đáng kể phạm vi khách hàng của máy: không chỉ xưởng quảng cáo hay quà tặng mà cả xưởng in áo, xưởng đồng phục và cơ sở sản xuất phụ kiện thời trang.
3. IN LOGO GIẢ THÊU – HIỆU ỨNG MỚI CHO NGÀNH MAY MẶC
Một ứng dụng rất đáng chú ý khác là imitation embroidery – hiệu ứng giả thêu.
Thiết kế có thể tạo các đường vân mô phỏng sợi chỉ, kết hợp độ nổi của lớp in để nhìn gần giống logo được thêu.
So với việc bắt buộc phải chạy máy thêu cho mọi mẫu, phương án in cho phép xưởng triển khai những mẫu:
- Logo chữ.
- Logo thể thao.
- Patch.
- Huy hiệu.
- Logo thương hiệu.
- Logo đội nhóm.
- Logo câu lạc bộ.
- Họa tiết thời trang.
Đặc biệt thuận lợi với các đơn hàng cần thay đổi thiết kế thường xuyên hoặc sản xuất số lượng không lớn.
SG-U304 hiện cũng được mô tả là thiết bị hỗ trợ cả AB-film crystal labels, 3D TPU và imitation-embroidery transfers
4. ÉP NHŨ VÀNG – NHŨ BẠC TẠO SẢN PHẨM CAO CẤP
Dòng máy còn có thể kết hợp với hệ thống cán/hoàn thiện để phát triển sản phẩm nhũ vàng và nhũ bạc.
Nhũ kim loại đặc biệt phù hợp cho:
- Logo thương hiệu.
- Tem mỹ phẩm.
- Tem rượu.
- Tem hộp quà.
- Bao bì cao cấp.
- Logo thời trang.
- Tem chai lọ.
- Logo trang trí.
- Sản phẩm luxury.
- Nhãn quà tặng.
SG-U304 được giới thiệu với khả năng kết hợp quy trình hot-foil vàng hoặc bạc sau khâu in phù hợp
Nhờ đó, một mẫu thiết kế có thể kết hợp nhiều hiệu ứng như màu + trắng + nổi + hiệu ứng bề mặt + ánh kim, giúp giá trị cảm quan của thành phẩm cao hơn tem in phẳng thông thường.
5. KHỔ IN 330 MM – PHÙ HỢP SẢN XUẤT TEM VÀ LOGO
Máy có khổ làm việc 330 mm, tương đương nhóm máy UV DTF A3/A3+ dạng cuộn.
Khổ này khá phù hợp với sản xuất:
- Tem logo.
- Sticker.
- Patch.
- Logo áo.
- Nhãn chai lọ.
- Logo quà tặng.
- Logo mũ.
- Tem hộp.
- Nhãn mỹ phẩm.
- Logo túi.
- Các sản phẩm cá nhân hóa.
Cả tài liệu New Mosheng và thông số SG-U304 đều công bố chiều rộng in 330 mm
So với một máy khổ lớn, khổ 330 mm có ưu điểm là máy gọn hơn, phù hợp xưởng vừa và nhỏ, nhưng vẫn đủ không gian để xếp nhiều logo hoặc tem trên một hàng.
6. CẤU HÌNH ĐẦU IN SG-U303 VÀ SG-U304
SG-U304 đang được một nguồn sản phẩm công bố với cấu hình:
4 × Epson i1600-U1.
Theo brochure của dòng máy Cường Phát đang tham khảo:
| Phiên bản | Cấu hình đầu in tham khảo |
|---|---|
| SG-U303 | XP600 / F1080, cấu hình theo phiên bản |
| SG-U304 | i1600-U1 × 4 |
| Khổ in | 330 mm |
| Loại mực | UV Ink |
Cấu hình nhiều đầu giúp máy có thể phân chia nhiệm vụ giữa các kênh in, phục vụ các lớp màu, trắng hoặc hiệu ứng theo setup của từng hệ thống.
SG-U304 phù hợp với ai?
Phiên bản i1600-U1 4 đầu hướng nhiều hơn tới xưởng cần:
- Chạy máy thường xuyên.
- Năng suất cao hơn.
- Sản xuất thương mại.
- Nhiều đơn tem mỗi ngày.
- Làm 3D TPU.
- Làm logo nổi.
- Chạy nhiều lớp mực.
- Yêu cầu hệ thống ổn định hơn cho sản xuất.
7. TỐC ĐỘ IN
Thông số SG-U304 hiện được công bố:
6 Pass: khoảng 2–3 m²/giờ.
8 Pass: khoảng 1,2–2 m²/giờ
Tốc độ thực tế còn phụ thuộc vào:
- File thiết kế.
- Số lớp trắng.
- Độ nổi.
- Chế độ pass.
- RIP.
- ICC.
- Loại film.
- Loại mực.
- Yêu cầu màu.
- Quy trình TPU hay UV DTF thông thường.
Do đó không nên hiểu tốc độ danh định là sản lượng thành phẩm cố định trong mọi điều kiện.
Với logo 3D nhiều lớp, tốc độ có thể thấp hơn do máy cần xây dựng nhiều lớp vật liệu hơn.
8. MỰC UV – KHÔ NHANH BẰNG ĐÈN UV LED
Máy sử dụng UV-curable ink – mực đóng rắn bằng tia UV.
Một ưu điểm quan trọng của công nghệ UV là lớp mực có thể được đóng rắn ngay trong quá trình in nhờ hệ thống đèn UV LED.
Máy có cụm UV LED lamp, được nguồn sản phẩm liệt kê là một trong những cấu phần kỹ thuật chính cùng với hệ thống hộp mực, ray dẫn hướng và servo motor
Điều này giúp:
- Rút ngắn thời gian chờ.
- Hình in ổn định ngay sau in.
- Phù hợp sản xuất liên tục.
- Tạo được nhiều hiệu ứng bề mặt.
- Hỗ trợ các lớp mực trắng/màu theo cấu hình RIP.
9. HỆ THỐNG RAY DẪN HƯỚNG VÀ SERVO MOTOR
Theo tài liệu sản phẩm, các chi tiết được nhấn mạnh gồm:
Ink Cartridge System – hệ thống hộp mực
UV-LED Lamp – hệ thống đèn UV LED
Linear Guide Rail – ray dẫn hướng tuyến tính
Servo Motor – động cơ servo.
Đối với máy in kỹ thuật số, cơ cấu chuyển động của carriage và hệ thống kéo vật liệu ảnh hưởng trực tiếp tới:
- Độ ổn định.
- Độ chính xác khi chạy nhiều lớp.
- Khả năng chồng màu – trắng.
- Độ đồng đều giữa các bản in dài.
Đây đặc biệt là vấn đề quan trọng với UV DTF vì sai lệch giữa lớp màu và lớp trắng có thể nhìn thấy rất rõ trên tem trong suốt.
10. HỆ THỐNG CÁN MÀNG
Với UV DTF AB Film, sau khi in lên film A, hình cần được kết hợp với lớp film chuyển phù hợp.
Do đó hệ thống cán là một phần quan trọng của quy trình.
Mục tiêu là tạo ra một dây chuyền tương đối liên tục:
Thiết kế → RIP → in UV → đóng rắn UV → cán → thu cuộn → bóc/chuyển tem.
So với việc in xong rồi mang sang một máy hoàn thiện riêng, giải pháp đồng bộ giúp xưởng giảm thao tác thủ công và phù hợp hơn khi sản xuất số lượng lớn.
11. PHẦN MỀM RIP
SG-U304 được liệt kê hỗ trợ các phần mềm RIP:
Maintop
PP
RIIN
Cadlink
RIP là thành phần rất quan trọng vì nó kiểm soát:
- Quản lý màu.
- ICC.
- Lượng mực.
- Lớp trắng.
- Layer.
- Pass.
- Độ phân giải.
- Trình tự in.
- Các chế độ in đặc biệt.
Đối với logo nổi hoặc TPU, cấu hình RIP còn ảnh hưởng trực tiếp tới số lớp và độ nổi của hình.
12. KẾT NỐI GIGABIT NETWORK
Máy sử dụng Gigabit Network Interface theo thông số công bố.
Đối với file sản xuất lớn, kết nối mạng LAN là lựa chọn hợp lý hơn so với phụ thuộc hoàn toàn vào USB.
Máy có thể được bố trí cùng máy tính RIP trong khu vực sản xuất và truyền job qua mạng.
13. THÔNG SỐ KỸ THUẬT SG-U304
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | SG-U304 |
| Công nghệ | UV DTF / UV TPU |
| Đầu in | 3-4 × i1600-U1 |
| Khổ in tối đa | 330 mm |
| Mực | UV-curable ink |
| Vật liệu chính | AB Film, 3D TPU |
| Tốc độ 6 Pass | 2–3 m²/h |
| Tốc độ 8 Pass | 1,2–2 m²/h |
| Dung tích mực | 550 ml |
| Phần mềm | Maintop / PP / RIIN / Cadlink |
| Kết nối | Gigabit Network |
| Chiều cao điều chỉnh | 1,5–8 mm |
| Điện áp | 220 V |
| Công suất danh định | 750 W |
| Nhiệt độ hoạt động | 20–35°C |
| Độ ẩm | 35–65% RH |
| Kích thước máy | 1262 × 779 × 1190 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 120 kg |
14. YÊU CẦU ĐIỆN VÀ MÔI TRƯỜNG
Tài liệu nhà sản xuất cho dòng SG-U302/U303/U304 ghi điều kiện vận hành khoảng:
- Nhiệt độ: 20–35°C.
- Độ ẩm: 35–65% RH.
- Nguồn điện: AC 220 V, 50/60 Hz.
- Printing: khoảng 100 W.
- Heating: khoảng 140 W.
- UV Lamp: khoảng 60 W
Đối với xưởng Việt Nam, phần nhiệt độ và độ ẩm rất đáng lưu ý.
Nên bố trí máy trong khu vực:
- Ít bụi.
- Hạn chế gió mạnh thổi trực tiếp vào đầu in.
- Không đặt sát cửa ngoài trời.
- Nhiệt độ tương đối ổn định.
- Hạn chế độ ẩm thay đổi quá nhanh.
- Nguồn điện ổn định.
- Có tiếp địa đúng kỹ thuật.
Điều này hỗ trợ đầu in, mực và hệ thống cơ khí hoạt động ổn định hơn.
15. KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG MÁY
Kích thước máy được công bố:
1262 × 779 × 1190 mm
Trọng lượng khoảng:
120 kg
Đây là kích thước tương đối gọn cho một hệ thống UV DTF đa ứng dụng.
Máy được thiết kế trên chân đế có hệ thống roller phía dưới, giúp bố trí cuộn và cơ cấu kéo/thu vật liệu.
16. MÁY CÓ THỂ LÀM NHỮNG SẢN PHẨM NÀO?
Đây là một trong những điểm mạnh nhất của SG-U303/SG-U304.
Một xưởng có thể phát triển hàng loạt sản phẩm như:
Ngành quà tặng: bình nước, cốc, chai, hộp quà, móc khóa, quà doanh nghiệp.
Ngành quảng cáo: logo, tem thương hiệu, sticker cao cấp, biển mica, bảng acrylic, tem máy móc.
Ngành bao bì: tem chai lọ, tem mỹ phẩm, nhãn hộp, logo bao bì, tem thương hiệu.
Ngành thời trang: logo TPU, patch 3D, logo giả thêu, logo mũ, logo túi.
Ngành đồ da: ví da, túi, nhãn da, phụ kiện.
Ngành bảo hộ: mũ bảo hộ và một số sản phẩm PPE phù hợp.
Ngành decor: gỗ, acrylic, thủy tinh, gốm, phụ kiện trang trí.
Nhà sản xuất cũng nêu các ứng dụng như tường gạch, cửa kính, vali/túi, cốc, hộp bao bì, chai lọ và ốp điện thoại
17. TẠI SAO DÒNG SG-U304 ĐÁNG CHÚ Ý VỚI XƯỞNG IN?
Điểm đáng giá nhất không chỉ nằm ở tốc độ.
Nó nằm ở khả năng khai thác nhiều dòng sản phẩm trên một hệ máy.
Một xưởng trước đây chỉ nhận tem UV DTF có thể mở thêm:
UV DTF → TPU 3D → logo nổi → giả thêu → nhũ vàng bạc → quà tặng → thời trang.
Việc này giúp tăng khả năng khai thác thiết bị thay vì chỉ phụ thuộc vào một loại đơn hàng.
Ngoài ra, UV DTF rất phù hợp với mô hình cá nhân hóa. Nhà sản xuất nhấn mạnh khả năng xử lý đơn một chiếc, không cần tồn kho thành phẩm lớn
Đây là lợi thế đáng kể đối với các xưởng nhận:
- Logo doanh nghiệp.
- Order theo tên.
- Hàng mẫu.
- Đơn TikTok Shop.
- Đơn thương mại điện tử.
- Quà cá nhân hóa.
- Logo thương hiệu nhỏ.
- Đơn OEM số lượng linh hoạt.
18. SG-U303 HAY SG-U304?
Nếu nhu cầu chủ yếu là thử nghiệm sản phẩm, đơn nhỏ hoặc ngân sách đầu tư cần tối ưu thì cấu hình SG-U303 có thể được cân nhắc theo cấu hình đầu in thực tế.
Nếu xác định chạy thương mại, cần sản lượng tốt và ưu tiên đầu i1600-U1 thì SG-U304 4 đầu là phiên bản đáng quan tâm hơn.
Tuy nhiên, trước khi đặt máy cần chốt chính xác:
- Loại đầu in.
- Số đầu in.
- Mainboard.
- Servo.
- Cấu hình mực.
- Số kênh trắng.
- Hệ thống tuần hoàn mực trắng.
- Đèn UV.
- Hệ thống cán.
- Phần mềm RIP.
- ICC.
- Cấu hình TPU.
- Phụ kiện đi kèm.
Không nên chỉ so sánh giá dựa trên ngoại hình máy.
19. LƯU Ý QUAN TRỌNG VỀ THÔNG SỐ SG-U303/SG-U304
Trong quá trình tôi kiểm tra, có một điểm cần Cường Phát xác nhận trước khi đăng trang sản phẩm chính thức.
Trang New Mosheng hiện liệt kê SG-U302 / SG-U303 / SG-U304 lần lượt là 2 / 3 / 4 đầu in, đồng thời công bố một bộ tốc độ khác cho dòng sản phẩm
Trong khi brochure máy anh gửi và nguồn SG-U304 khác ghi SG-U304 = 4 × i1600-U1, tốc độ 6 Pass 2–3 m²/h, 8 Pass 1,2–2 m²/h
Vì vậy khi Cường Phát nhập đúng lô máy về, tôi khuyên lấy tem model + ảnh đầu in + main + cấu hình RIP thực tế của máy để chốt bảng thông số cuối cùng, tránh copy thông số của một cấu hình OEM khác.
Đây là điểm rất quan trọng để bài SEO vừa tốt vừa không gây tranh cãi với khách kỹ thuật.
20. MUA MÁY IN UV DTF 3D TPU SG-U304 TẠI CƯỜNG PHÁT
Công ty Máy In Cường Phát cung cấp các giải pháp máy in chuyên nghiệp cho ngành in áo, quà tặng, quảng cáo, UV, UV DTF và các công nghệ in kỹ thuật số.
Website Cường Phát hiện cũng có nhóm sản phẩm chuyên về máy in quà tặng, UV và UV DTF, cùng vật tư – linh kiện và dịch vụ kỹ thuật. CÔNG TY MÁY IN VÀ VẬT TƯ IN CƯỜNG PHÁT
Khách hàng lựa chọn máy tại Cường Phát có thể được tư vấn đồng bộ theo nhu cầu sản xuất thực tế:
- Cấu hình máy.
- Lựa chọn đầu in.
- Phần mềm RIP.
- Setup màu.
- Quy trình UV DTF.
- Quy trình 3D TPU.
- Quy trình logo nổi.
- Giả thêu.
- Cán màng.
- Vật tư.
- Mực UV.
- Film AB.
- Film TPU.
- Hướng dẫn vận hành.
- Hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng.
CÔNG TY MÁY IN CƯỜNG PHÁT
Hotline: 0978.570.681
Website: cuongphat.vn
Showroom: 593 Trương Định, Hoàng Mai, Hà Nội
KẾT LUẬN
SG-U303 / SG-U304 không đơn thuần là một chiếc máy in tem UV DTF.
Với khổ in 330 mm, mực UV, hệ thống UV LED, các cấu hình nhiều đầu in và khả năng làm việc với AB Film cũng như 3D TPU, thiết bị hướng tới một hệ sinh thái sản phẩm rộng hơn: tem pha lê, logo nổi 3D, TPU, patch, giả thêu, tem quà tặng và các hiệu ứng nhũ vàng – bạc. Phiên bản SG-U304 hiện được công bố với cấu hình 4 × i1600-U1, khổ in 330 mm và tốc độ danh định tới khoảng 2–3 m²/h ở chế độ 6 Pass
Đối với xưởng đang muốn mở rộng từ in UV DTF quà tặng sang cả thời trang và logo 3D, đây là dòng máy đáng để nghiên cứu vì một thiết bị có thể khai thác nhiều nhóm sản phẩm khác nhau thay vì chỉ chạy một loại tem.
Cường Phát – giải pháp máy in UV DTF, máy in quà tặng và công nghệ in kỹ thuật số cho xưởng sản xuất.
Hotline: 0978.570.681 – Website: cuongphat.vn






















