Máy in DTG 2 mâm 60×80 cm Epson i3200-A1 – Giải pháp in áo trực tiếp khổ lớn
Máy in DTG 2 mâm 60×80 cm model HJD-DP02 là dòng máy in trực tiếp lên vải có khổ in lớn, được thiết kế cho các xưởng in áo thời trang, đồng phục, hàng may mặc và đơn vị gia công DTG chuyên nghiệp.
Máy có hai vị trí làm việc, mỗi mâm đạt khổ in tối đa 60 × 80 cm. Cấu hình này đáp ứng tốt các mẫu hình lớn, hình in toàn thân áo hoặc những sản phẩm cần vùng in rộng hơn các dòng máy DTG phổ thông.
HJD-DP02 hỗ trợ tùy chọn 3, 4 hoặc 6 đầu in Epson i3200-A1, sử dụng mực màu kết hợp mực trắng pigment. Hệ thống còn được trang bị cơ cấu cấp mực áp suất dương – âm, làm sạch đầu in tự động, điều chỉnh độ cao vật liệu và chế độ vận hành hai mâm.
Máy được phân phối bởi Công ty Cường Phát. Liên hệ tư vấn cấu hình và phụ kiện qua số điện thoại 0978570681.
Máy in DTG 2 mâm 60×80 cm là gì?
DTG là công nghệ in phun trực tiếp lên quần áo và vải. Hình ảnh từ máy tính được xử lý qua phần mềm RIP, sau đó máy phun trực tiếp mực màu và mực trắng lên bề mặt sản phẩm.
Khác với phương pháp in chuyển qua màng trung gian, hình ảnh DTG được tạo trực tiếp trên sợi vải đã xử lý. Công nghệ này phù hợp với những đơn hàng cần:
- Hình ảnh nhiều màu sắc hoặc chuyển màu phức tạp.
- In ảnh chân dung, hình thiết kế hoặc artwork có độ chi tiết cao.
- Sản xuất số lượng ít đến trung bình.
- Cá nhân hóa từng sản phẩm.
- Thay đổi mẫu in nhanh mà không cần làm khuôn.
- In trên áo thành phẩm, denim, linen và nhiều loại vải có hàm lượng cotton cao.
Model HJD-DP02 sử dụng hai mâm làm việc. Theo bảng thông số, máy hỗ trợ chế độ đưa hai mâm vào và ra đồng bộ, kết hợp chu trình tương tác thông minh, giúp giảm các thao tác lặp lại trong quá trình sản xuất.
Khổ in 60×80 cm trên mỗi mâm
Phiên bản khổ lớn của máy có vùng in tối đa 600 × 800 mm trên mỗi mâm, tương đương 60 × 80 cm.
Kích thước vật lý của mỗi mâm là 650 × 850 mm. Phần diện tích lớn hơn vùng in giúp người vận hành có không gian lồng áo, căn chỉnh và cố định sản phẩm.
Khổ in 60 × 80 cm phù hợp với:
- Hình in kích thước lớn trên thân áo.
- Hình in kéo dài theo chiều dọc sản phẩm.
- Áo thời trang form rộng và áo oversize.
- Áo khoác, áo nỉ và sweatshirt.
- Vải bán thành phẩm cần vùng in rộng.
- Các mẫu thiết kế cần bố trí nhiều chi tiết trong một lần in.
Cần phân biệt rõ: vùng in tối đa của phiên bản này là 600 × 800 mm, còn kích thước mâm vật lý là 650 × 850 mm.
Hệ thống hai mâm làm việc
Máy được trang bị hai mâm in độc lập về vị trí gá sản phẩm. Thiết kế hai mâm giúp người vận hành chuẩn bị và căn chỉnh áo thuận tiện hơn so với máy chỉ có một vị trí làm việc.
Theo thông số nhà sản xuất, máy có chế độ hai mâm cùng vào – cùng ra và chu trình in tương tác thông minh. Người vận hành có thể khởi động công việc bằng một nút, hạn chế phải lặp lại nhiều thao tác trong mỗi chu trình.
Bề mặt mâm được đỡ bằng kết cấu hợp kim nhôm kín, có độ phẳng được công bố nhỏ hơn 0,05 mm. Độ phẳng ổn định giúp quá trình định vị hình ảnh và duy trì khoảng cách giữa đầu phun với vật liệu chính xác hơn.
Có thể mua thêm nhiều loại mâm lồng áo
Ngoài bộ mâm khổ lớn 60 × 80 cm, khách hàng có thể mua thêm các loại mâm lồng áo để phù hợp với từng kích thước sản phẩm.
Các kích thước mâm tùy chọn gồm:
- Mâm lồng áo khổ 40 × 60 cm.
- Mâm lồng áo khổ 32 × 45 cm.
- Mâm lồng áo khổ 20 × 30 cm.
Mâm 20 × 30 cm đặc biệt phù hợp để in áo trẻ em, áo kích thước nhỏ, vị trí ngực áo hoặc những sản phẩm có vùng in hạn chế. Việc sử dụng mâm đúng kích thước giúp lồng áo nhanh hơn, hạn chế vải thừa và căn chỉnh hình in thuận tiện hơn.
Khách hàng có nhu cầu in tất hoặc in quần có thể đặt làm khung chuyên dụng. Các loại khung in tất và khung in quần được sản xuất theo đơn đặt hàng, vì vậy khách hàng cần liên hệ và đặt trước để Cường Phát tư vấn kích thước phù hợp với sản phẩm thực tế.
Lưu ý: các mâm và khung chuyên dụng là phụ kiện mua thêm, không nên mặc định là phụ kiện có sẵn trong cấu hình tiêu chuẩn của máy.
Tùy chọn 3, 4 hoặc 6 đầu in Epson i3200-A1
Máy HJD-DP02 hỗ trợ ba cấu hình đầu in:
| Cấu hình | Đầu in | Hệ màu hỗ trợ |
|---|---|---|
| Cấu hình 3 đầu | 3 đầu Epson i3200-A1 | CMYK kết hợp mực trắng |
| Cấu hình 4 đầu | 4 đầu Epson i3200-A1 | CMYK hoặc 8 màu mở rộng, kết hợp mực trắng |
| Cấu hình 6 đầu | 6 đầu Epson i3200-A1 | CMYK, 8 màu hoặc 12 màu mở rộng, kết hợp mực trắng |
Cấu hình nhiều đầu in hơn cho phép tổ chức thêm kênh màu hoặc tăng khả năng xử lý các lớp mực theo yêu cầu sản xuất. Việc lựa chọn 3, 4 hay 6 đầu cần dựa trên hệ màu, tốc độ mong muốn, loại artwork và ngân sách đầu tư.
Khách hàng nên trao đổi với Cường Phát trước khi đặt máy để xác định chính xác cách bố trí đầu in và kênh mực.
Tốc độ in ở chế độ bốn màu
Thông số tốc độ dưới đây được nhà sản xuất tính theo một hình in kích thước A3. Thời gian thực tế đối với hình 60 × 80 cm sẽ khác tùy mật độ phủ mực, số pass và thiết lập RIP.
| Cấu hình | Chế độ | Độ phân giải và pass | Thời gian tham khảo/A3 |
| 3 đầu | Tốc độ cao | 360 × 2400 dpi, 4 pass | 1,5 phút |
| 3 đầu | Sản xuất | 720 × 1800 dpi, 6 pass | 2 phút |
| 3 đầu | Chính xác | 720 × 2400 dpi, 8 pass | 3,5 phút |
| 4 đầu | Tốc độ cao | 360 × 2400 dpi, 4 pass | 0,6 phút |
| 4 đầu | Sản xuất | 720 × 1800 dpi, 6 pass | 1 phút |
| 4 đầu | Chính xác | 720 × 2400 dpi, 8 pass | 2 phút |
| 6 đầu | Tốc độ cao | 720 × 1800 dpi, 2 pass | 0,6 phút |
| 6 đầu | Sản xuất | 360 × 5400 dpi, 3 pass | 0,9 phút |
| 6 đầu | Chính xác | 720 × 3600 dpi, 4 pass | 1,2 phút |
Các thông số trên được giữ nguyên theo bảng kỹ thuật của nhà sản xuất.
Tốc độ ở chế độ tám màu
Chế độ tám màu áp dụng cho cấu hình 4 đầu hoặc 6 đầu.
| Cấu hình | Chế độ | Độ phân giải và pass | Thời gian tham khảo/A3 |
| 4 đầu | Tốc độ cao | 360 × 2400 dpi, 4 pass | 1 phút |
| 4 đầu | Sản xuất | 720 × 1800 dpi, 6 pass | 2 phút |
| 4 đầu | Chính xác | 720 × 2400 dpi, 8 pass | 3,5 phút |
| 6 đầu | Tốc độ cao | 360 × 1800 dpi, 2 pass | 0,6 phút |
| 6 đầu | Sản xuất | 720 × 1800 dpi, 4 pass | 1,2 phút |
| 6 đầu | Chính xác | 720 × 3600 dpi, 8 pass | 2 phút |
Hệ màu mở rộng có thể hỗ trợ tái tạo thêm các vùng màu ngoài cấu hình CMYK cơ bản. Tuy nhiên, cấu hình màu cụ thể và profile ICC cần được thiết lập đồng bộ với loại mực, vật liệu và phần mềm RIP.
Tốc độ ở chế độ 12 màu
Chế độ 12 màu chỉ có trên phiên bản 6 đầu in theo bảng thông số:
| Chế độ | Độ phân giải và pass | Thời gian tham khảo/A3 |
| Tốc độ cao | 360 × 2400 dpi, 4 pass | 1,5 phút |
| Sản xuất | 720 × 1800 dpi, 6 pass | 2 phút |
| Chính xác | 720 × 2400 dpi, 8 pass | 3,5 phút |
Tốc độ thực tế có thể thay đổi theo kích thước hình, độ phủ mực trắng, số lượng màu, loại vải, thiết lập phần mềm và điều kiện môi trường.
Hệ thống mực trắng và cấp mực áp suất dương – âm
Máy sử dụng mực pigment dành cho công nghệ in trực tiếp lên vải. Tùy cấu hình, hệ thống mực bao gồm CMYK, các màu mở rộng và mực trắng.
Dung tích khoang mực được công bố là 1.500 ml.
Hệ thống cấp mực hoạt động theo nguyên lý siphon kết hợp áp suất dương – âm. Cơ cấu này có nhiệm vụ duy trì lượng mực cung cấp đến đầu in phù hợp trong quá trình vận hành.
Đối với áo tối màu, lớp mực trắng thường được dùng làm nền trước khi in màu. Mực trắng cần được quản lý đúng quy trình để hạn chế lắng mực và ảnh hưởng đến đầu phun. Chất lượng mực, nhiệt độ, độ ẩm và lịch bảo dưỡng đều tác động trực tiếp đến độ ổn định của máy.
Làm sạch và bảo dưỡng đầu in tự động
Máy được trang bị trạm mực nâng hạ tích hợp. Hệ thống hỗ trợ:
- Làm sạch đầu in hoàn toàn tự động.
- Gạt mực tự động.
- Tự động làm sạch đầu phun khi máy ở trạng thái nghỉ.
- Bảo vệ hành trình.
- Bảo vệ cơ cấu nâng hạ xe đầu in.
- Bảo vệ tức thời trong quá trình in.
Các chức năng tự động giúp giảm thao tác bảo dưỡng hằng ngày, nhưng không thay thế hoàn toàn việc kiểm tra đầu phun, mực, dung dịch vệ sinh và môi trường làm việc.
Để hạn chế tắc đầu in, người vận hành vẫn cần sử dụng đúng loại mực, duy trì độ ẩm phù hợp và thực hiện bảo dưỡng theo hướng dẫn kỹ thuật.
Điều chỉnh độ cao vật liệu từ 3 đến 30 mm
Khoảng cách từ đầu in đến vật liệu có thể điều chỉnh trong phạm vi 3–30 mm. Khoảng cách phun tối ưu theo bảng kỹ thuật là 3 mm.
Khả năng điều chỉnh độ cao giúp máy thích nghi với nhiều loại sản phẩm và độ dày vật liệu khác nhau. Tuy nhiên, người vận hành cần lựa chọn khoảng cách đủ an toàn để tránh đầu phun va chạm vào vải, khung hoặc đường may nổi.
Khoảng cách quá cao có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của giọt mực, trong khi khoảng cách quá thấp có thể làm tăng nguy cơ cọ đầu phun.
Hệ thống truyền động
Trục X và trục Y sử dụng động cơ bước tích hợp Leadshine kết hợp ray dẫn hướng tuyến tính CSK và con trượt vận hành êm.
Trục Z sử dụng động cơ bước để điều chỉnh chiều cao.
Kết cấu ray tuyến tính và con trượt giúp các bộ phận chuyển động đúng hành trình, hỗ trợ duy trì độ chính xác trong quá trình in. Bề mặt mâm phẳng kết hợp hệ thống truyền động ổn định giúp việc định vị hình ảnh trên sản phẩm thuận tiện hơn.
Phần mềm RIP
Theo bảng thông số, máy có thể sử dụng:
- Honsoft.
- XBYX/Xiaobai Impression.
Phần mềm RIP thực hiện các công việc như xử lý hình ảnh, thiết lập độ phân giải, số pass, lượng mực màu, lớp mực trắng và dữ liệu in.
Phiên bản phần mềm, khóa bản quyền, profile màu và cấu hình đi kèm cần được xác nhận trong báo giá của từng máy.
Cấu hình máy tính đề xuất
Cấu hình máy tính trong bảng kỹ thuật gồm:
- Windows 7, Windows 8 hoặc Windows 10 bản 64-bit Professional.
- Ổ cứng SSD dung lượng từ 240 GB.
- RAM từ 16 GB, bus 2400 MHz trở lên, chạy hai kênh.
- Card đồ họa rời có bộ nhớ từ 2 GB.
- Bộ xử lý Intel Core i7.
- Xung nhịp được khuyến nghị từ 2,8 GHz.
- Cổng kết nối USB 3.0 tốc độ cao.
Một máy tính có cấu hình tốt giúp xử lý file lớn, hình ảnh độ phân giải cao và dữ liệu nhiều kênh màu ổn định hơn.
Chất liệu phù hợp
Theo thông số nhà sản xuất, máy phù hợp với:
- Vải 100% cotton.
- Vải có hàm lượng cotton cao.
- Quần áo may sẵn.
- Vải linen.
- Vải denim.
- Vải nỉ hoặc vải dùng cho sweatshirt.
- Một số loại vải phù hợp khác sau khi thử nghiệm mực và xử lý bề mặt.
Khả năng bám mực và độ bền hình in phụ thuộc vào thành phần vải, dung dịch tiền xử lý, lượng mực, nhiệt độ sấy, áp lực ép và thời gian cố định màu.
Trước khi sản xuất số lượng lớn, cơ sở in nên thử trên đúng loại vải thực tế.
Quy trình in DTG cơ bản
Quy trình sản xuất thường gồm các bước:
- Chuẩn bị file thiết kế và xử lý bằng phần mềm RIP.
- Xử lý bề mặt vải bằng dung dịch tiền xử lý phù hợp.
- Sấy hoặc ép sơ bộ để bề mặt vải phẳng và khô.
- Lồng áo lên mâm, kéo phẳng và căn chỉnh vị trí.
- In lớp mực trắng nếu sản phẩm cần nền trắng.
- In lớp mực màu.
- Sấy hoặc ép nhiệt để cố định mực.
- Kiểm tra màu sắc, độ bám và hoàn thiện sản phẩm.
Nhiệt độ và thời gian xử lý cần được điều chỉnh theo loại mực, dung dịch tiền xử lý, thành phần vải và yêu cầu độ bền. Không nên áp dụng một thông số nhiệt duy nhất cho mọi vật liệu.
Thông số máy in DTG 2 mâm khổ 60×80 cm
| Hạng mục | Thông số |
| Model | HJD-DP02 |
| Công nghệ | In DTG mực trắng trực tiếp lên vải |
| Số vị trí làm việc | 2 mâm |
| Khổ in tối đa mỗi mâm | 600 × 800 mm |
| Kích thước mâm vật lý | 650 × 850 mm |
| Cấu hình đầu in | 3, 4 hoặc 6 đầu Epson i3200-A1 |
| Hệ màu | CMYK/8 màu/12 màu tùy cấu hình, kết hợp mực trắng |
| Độ cao vật liệu | Điều chỉnh từ 3–30 mm |
| Khoảng cách phun tối ưu | 3 mm |
| Dung tích khoang mực | 1.500 ml |
| Hệ thống cấp mực | Siphon áp suất dương – âm |
| Hệ thống làm sạch | Làm sạch và gạt mực tự động |
| Truyền động X/Y | Động cơ bước tích hợp, ray tuyến tính CSK, con trượt êm |
| Truyền động Z | Động cơ bước |
| Công suất toàn máy | 1.000 W |
| Nguồn điện | 220 V ±5%, 50/60 Hz, 8 A |
| Nhiệt độ làm việc | 20–28°C |
| Độ ẩm làm việc | 45–65% |
| Phần mềm RIP | Honsoft hoặc XBYX |
Kích thước và trọng lượng phiên bản 60×80 cm
Theo bảng thông số của phiên bản siêu lớn:
| Hạng mục | Thông số |
| Kích thước chiếm chỗ | 2.700 × 2.100 × 1.750 mm |
| Kích thước đóng kiện | 2.820 × 2.020 × 1.940 mm |
| Trọng lượng tịnh | 500 kg |
| Trọng lượng đóng kiện | 590 kg |
Do máy có kích thước và trọng lượng lớn, vị trí lắp đặt cần có lối vận chuyển phù hợp, nền phẳng, nguồn điện ổn định và không gian thao tác đủ rộng cho hai mâm.
Định mức vật tư tham khảo
Nhà sản xuất công bố định mức theo một hình in A3 như sau:
Cấu hình 3 hoặc 4 đầu, hệ bốn màu
- Mực trắng: khoảng 3,2 ml/sản phẩm A3.
- Mực màu: khoảng 1,5 ml/sản phẩm A3.
- Dung dịch tiền xử lý: khoảng 20 ml/sản phẩm A3.
Cấu hình 4 đầu, hệ tám màu
- Mực trắng: khoảng 3,2 ml/sản phẩm A3.
- Mực màu: khoảng 3 ml/sản phẩm A3.
- Dung dịch tiền xử lý: khoảng 20 ml/sản phẩm A3.
Bảng được cung cấp không nêu định mức riêng cho cấu hình 6 đầu. Mức tiêu hao thực tế còn phụ thuộc vào diện tích hình, tỷ lệ phủ mực, nền vải, lượng mực trắng và thiết lập RIP.
Máy phun dung dịch tiền xử lý HJD-DP03
Hệ thống có thể kết hợp với máy phun dung dịch tiền xử lý model HJD-DP03. Đây là thiết bị riêng, cần xác nhận trong cấu hình báo giá.
Thông số HJD-DP03:
| Hạng mục | Thông số |
| Model | HJD-DP03 |
| Khổ làm việc tối đa | 60 × 100 cm |
| Truyền động trục Y | Động cơ bước tích hợp, ray tuyến tính CSK, con trượt êm |
| Công suất | 250 W |
| Kích thước máy | 1.000 × 1.000 × 1.200 mm |
| Kích thước đóng kiện | 1.200 × 1.200 × 1.500 mm |
| Trọng lượng tịnh | 120 kg |
| Trọng lượng đóng kiện | 130 kg |
| Nguồn điện | 220 V, 50 Hz, 1,5 A |
Máy tiền xử lý có bàn nâng dạng chữ X, chức năng làm sạch bằng một nút, điều chỉnh được lượng phun và tốc độ phun. Đầu phun dạng quạt giúp phủ dung dịch tương đối đều và hạn chế lãng phí dung dịch.
Ai nên đầu tư máy in DTG hai mâm 60×80 cm?
Dòng máy này phù hợp với:
- Xưởng in áo DTG chuyên nghiệp.
- Cơ sở gia công áo thời trang và áo thiết kế.
- Nhà sản xuất đồng phục.
- Xưởng cần in hình khổ lớn hoặc áo oversize.
- Doanh nghiệp nhận đơn cá nhân hóa.
- Cơ sở muốn sử dụng nhiều loại mâm và khung chuyên dụng.
- Đơn vị cần nâng cấp từ máy DTG một mâm lên hệ thống hai vị trí làm việc.
Cấu hình đầu tư nên được xác định dựa trên sản lượng, hệ màu, kích thước đơn hàng, loại vải và yêu cầu thành phẩm.
Câu hỏi thường gặp
Mỗi mâm có in được đúng 60×80 cm không?
Có. Phiên bản siêu lớn có vùng in tối đa 600 × 800 mm trên mỗi mâm. Kích thước vật lý của mâm là 650 × 850 mm.
Máy có in được áo trẻ em không?
Có. Khách hàng có thể mua thêm mâm lồng áo 20 × 30 cm để lồng và căn chỉnh áo trẻ em thuận tiện hơn.
Có những loại mâm mua thêm nào?
Các kích thước được cung cấp theo yêu cầu gồm 32 × 45 cm, 40 × 60 cm và 20 × 30 cm.
Có khung chuyên dụng để in tất hoặc in quần không?
Có thể đặt làm. Khung in tất và khung in quần là phụ kiện sản xuất theo đơn hàng, khách cần order trước.
Máy có bắt buộc dùng đủ 6 đầu in không?
Không. HJD-DP02 có các tùy chọn 3, 4 hoặc 6 đầu Epson i3200-A1. Cấu hình phù hợp phụ thuộc vào hệ màu, tốc độ và ngân sách.
Máy có in trực tiếp lên áo tối màu không?
Có thể in trên áo tối màu khi sử dụng quy trình tiền xử lý và lớp mực trắng phù hợp. Cần thử nghiệm trên đúng chất liệu trước khi sản xuất hàng loạt.
Mua máy in DTG 2 mâm 60×80 cm tại Cường Phát
Công ty Cường Phát phân phối máy in DTG hai mâm khổ 60 × 80 cm, hỗ trợ tư vấn lựa chọn cấu hình 3, 4 hoặc 6 đầu Epson i3200-A1.
Khách hàng cũng có thể đặt mua thêm:
- Mâm lồng áo 40 × 60 cm.
- Mâm lồng áo 32 × 45 cm.
- Mâm lồng áo trẻ em 20 × 30 cm.
- Khung chuyên dụng in tất theo đơn đặt hàng.
- Khung chuyên dụng in quần theo đơn đặt hàng.
- Máy phun dung dịch tiền xử lý HJD-DP03.
Để được tư vấn cấu hình, phụ kiện và giải pháp phù hợp với sản phẩm cần in, vui lòng liên hệ:
CÔNG TY CƯỜNG PHÁT
Điện thoại: 0978570681
Liên hệ Cường Phát để được tư vấn máy in DTG hai mâm 60×80 cm và lựa chọn hệ thống phù hợp với nhu cầu sản xuất thực tế.
























