Máy in PET 6 đầu Epson i3200-A1 khổ 60 cm – Giải pháp in DTF năng suất cao
Máy in PET 6 đầu Epson i3200-A1 khổ 60 cm là hệ thống in chuyển nhiệt DTF công nghiệp dành cho các cơ sở cần nâng cao năng suất, cải thiện độ ổn định và rút ngắn thời gian hoàn thiện sản phẩm. Máy sử dụng 6 đầu in Epson i3200-A1, kết hợp với máy rắc bột – sấy bột 3 vùng nhiệt độc lập, đáp ứng quy trình in, phủ bột, sấy, làm nguội và cuộn màng liên tục.
Với tốc độ in theo thông số nhà sản xuất lên đến 28 m²/giờ, khổ in tối đa 60 cm và khả năng làm việc trên nhiều loại vải, đây là lựa chọn phù hợp cho các xưởng in áo, cơ sở sản xuất tem chuyển nhiệt và đơn vị gia công DTF số lượng lớn.
Máy được cung cấp bởi Công ty Cường Phát. Khách hàng cần tư vấn chi tiết về cấu hình và ứng dụng có thể liên hệ số điện thoại 0978570681.

Máy in PET 6 đầu khổ 60 cm có gì nổi bật?
Điểm nổi bật của hệ thống là cấu hình 6 đầu in Epson i3200-A1, cho phép tổ chức các kênh mực màu và mực trắng phù hợp với nhu cầu in DTF. Máy hỗ trợ cấu hình màu CMYK hoặc mở rộng CMYKORGB, kết hợp mực trắng DTF.
Khổ in tối đa 60 cm phù hợp với các dòng màng PET phổ biến trên thị trường. Máy có thể sử dụng để sản xuất hình chuyển nhiệt cho áo thun, áo đồng phục, hoodie, quần áo thời trang, túi vải và nhiều sản phẩm may mặc khác.
Hệ thống bao gồm máy in và máy rắc bột – sấy bột ba vùng nhiệt độc lập. Sau khi hình ảnh được in lên màng PET, máy rắc bột giúp phủ bột keo nóng, loại bỏ lượng bột dư, sấy chín bột, làm nguội và thu cuộn màng.
Cấu hình 6 đầu in Epson i3200-A1
Máy được trang bị 6 đầu in Epson i3200-A1. Đây là cấu hình hướng đến các xưởng in cần tốc độ sản xuất cao nhưng vẫn bảo đảm khả năng thể hiện hình ảnh và độ chính xác khi chồng lớp mực trắng – mực màu.
Theo bảng thông số của nhà sản xuất, kết cấu trục X sử dụng dầm ngang hợp kim nhôm gia công chính xác, kết hợp ray dẫn hướng độ chính xác cao và động cơ bước tích hợp. Độ lệch ghép giữa lớp mực trắng và mực màu được công bố trong phạm vi 0,02 mm.
Cụm đầu in được lắp trên đế hợp kim nhôm gia cường. Bề mặt lắp ráp có độ phẳng nhỏ hơn 0,03 mm, góp phần duy trì trạng thái hoạt động ổn định khi máy in ở tốc độ cao.
Tốc độ in của máy PET 6 đầu
Ở cấu hình 6 đầu Epson i3200-A1, tốc độ được công bố như sau:
Chế độ bốn màu
- Chế độ sản xuất: 720 × 1800 dpi, 6 pass, tốc độ 28 m²/giờ.
- Chế độ chính xác: 360 × 5400 dpi, 9 pass, tốc độ 15 m²/giờ.
Chế độ tám màu
- Chế độ sản xuất: 720 × 900 dpi, 6 pass, tốc độ 28 m²/giờ.
- Chế độ chính xác: 720 × 1800 dpi, 12 pass, tốc độ 15 m²/giờ.
Đối với chế độ 12 màu, bảng thông số ghi chú rằng cấu hình 5 đầu in đã đủ đáp ứng và việc tăng lên 6 đầu không làm tăng tốc độ. Khách hàng nên trao đổi với Cường Phát để lựa chọn cách bố trí đầu in, kênh màu và phần mềm RIP phù hợp với nhu cầu thực tế.
Tốc độ vận hành thực tế có thể thay đổi tùy theo hình ảnh, số pass, thiết lập màu, loại màng PET, điều kiện môi trường và quy trình sản xuất.
Hệ thống mực trắng tuần hoàn và khuấy tự động
Mực trắng là một trong những thành phần quan trọng của quy trình in PET DTF. Do có mật độ hạt màu cao, mực trắng có thể lắng nếu không được tuần hoàn và khuấy đều.
Máy được trang bị hệ thống tuần hoàn và khuấy mực trắng. Bình mực trắng có chức năng lắc độc lập, hạn chế điểm chết trong quá trình khuấy và giúp giảm hiện tượng lắng mực.
Dung tích bình mực của máy là 1.500 ml. Hệ thống cấp mực sử dụng nguyên lý áp suất dương – âm kiểu siphon, hỗ trợ duy trì lượng mực cấp đến đầu in ổn định.
Máy còn có cảm biến cảnh báo mức mực. Khi mực màu hoặc mực trắng sắp hết, còi và đèn cảnh báo sẽ được kích hoạt để người vận hành bổ sung mực kịp thời.
Làm sạch và bảo vệ đầu in tự động
Cụm bảo dưỡng đầu in sử dụng trạm mực nâng hạ tích hợp. Hệ thống hỗ trợ làm sạch đầu in và gạt mực tự động, giúp giảm thao tác thủ công trong quá trình vận hành.
Xe đầu in được trang bị cơ chế chống va chạm ở hai bên. Khi phát hiện vật cản có thể ảnh hưởng đến đầu phun hoặc làm xước màng in, máy có thể dừng để hạn chế rủi ro.
Máy cũng được tích hợp bộ phận hút mực bằng tay, giúp thao tác bảo dưỡng và xử lý mực thuận tiện hơn.
Khoảng cách phun tối ưu giữa đầu in và vật liệu theo bảng thông số là 1,8 mm.
Hệ thống cảnh báo màng PET
Máy có cảm biến theo dõi tình trạng màng PET. Khi màng bị thiếu hoặc hết, phần mềm sẽ phát cảnh báo và dừng in, hạn chế tình trạng máy tiếp tục phun khi không có màng hoặc đầu in cọ vào vật liệu.
Sau khi bổ sung màng và xử lý trạng thái cảnh báo, người vận hành có thể tiếp tục quy trình in. Tính năng này giúp giảm hao phí mực, hạn chế lỗi sản xuất và bảo vệ cụm đầu in.
Cơ cấu cấp và cuộn màng ổn định
Hệ thống sử dụng cơ cấu xả màng tự động hai động cơ, kết hợp bộ điều chỉnh lực căng. Thiết kế này giúp màng PET di chuyển ổn định trong quá trình in tốc độ cao.
Theo thông số nhà sản xuất, máy hỗ trợ cuộn màng PET lớn đến 300 m, phù hợp với nhu cầu sản xuất liên tục và gia công đơn hàng số lượng lớn.
Trục Y sử dụng bánh ép giấy bằng cao su fluor nhập khẩu. Vật liệu này giúp hạn chế phát sinh tĩnh điện, giảm hiện tượng trượt màng và hạn chế làm hư bề mặt hình in. Người vận hành không cần điều chỉnh lực ép bánh xe thường xuyên.
Máy rắc bột – sấy bột 3 vùng nhiệt độc lập
Máy in PET 6 đầu khổ 60 cm được ghép với máy rắc bột dạng dài, sử dụng ba vùng nhiệt độc lập.
Phần sấy bao gồm cơ cấu sấy hai mặt ở khu vực dẫn hướng phía trước và lò sấy phía sau được chia thành ba vùng điều khiển nhiệt độ. Thiết kế sấy dài giúp bột keo nóng chảy đồng đều hơn, đồng thời hạn chế hiện tượng hình in bị hồi dầu hoặc hồi ẩm.
Hệ thống còn có bộ thu gom khói dầu theo ba vùng nhiệt, giúp thu gom hơi dầu phát sinh trong quá trình sấy và hạn chế khói dầu đã nguội quay trở lại bề mặt màng.
Tại cửa ra của lò sấy có hai hàng làm mát bằng khí lạnh. Màng PET được hạ nhiệt nhanh trước khi thu cuộn, giúp quá trình cuộn màng ổn định hơn.
Cơ cấu thu cuộn sử dụng hai động cơ và có thanh điều chỉnh lực căng trước vị trí cuộn. Nhờ đó, màng được cuộn gọn, hạn chế lệch biên và phù hợp với các cuộn màng có đường kính lớn.
Thông số kỹ thuật máy in PET 6 đầu khổ 60 cm
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Cấu hình đầu in | 6 đầu Epson i3200-A1 |
| Loại mực | CMYK hoặc CMYKORGB kết hợp mực trắng DTF |
| Khổ in tối đa | 60 cm |
| Tốc độ chế độ sản xuất | Tối đa 28 m²/giờ |
| Tốc độ chế độ chính xác | 15 m²/giờ |
| Khoảng cách phun tối ưu | 1,8 mm |
| Dung tích bình mực | 1.500 ml |
| Hệ thống cấp mực | Áp suất dương – âm kiểu siphon |
| Làm sạch đầu in | Làm sạch và gạt mực tự động |
| Bảo dưỡng đầu in | Trạm mực nâng hạ tích hợp |
| Cổng kết nối | USB 3.0 tốc độ cao hoặc mạng Gigabit |
| Khổ máy | 2.000 × 840 × 1.650 mm |
| Kích thước đóng kiện | 2.120 × 1.000 × 950 mm |
| Trọng lượng máy | 185 kg |
| Trọng lượng đóng kiện | 230 kg |
| Công suất máy in | 1.000 W |
| Nguồn điện | 220 V ±5%, 50/60 Hz |
| Môi trường làm việc | Nhiệt độ 20–28°C, độ ẩm 45–65% |
Thông số máy rắc bột – sấy bột khổ 60 cm
| Hạng mục | Thông số |
| Loại thiết bị | Máy rắc bột dạng dài, 3 vùng nhiệt |
| Cấu hình kết nối | Máy in 5 hoặc 6 đầu |
| Số lượng đèn sấy | 11 đèn |
| Nguồn điện làm việc | AC 220 V, 50 Hz, 33 A |
| Công suất | 8.500 W |
| Kích thước thiết bị | 3.400 × 1.050 × 1.100 mm |
| Kích thước kiện gỗ | 2.650 × 1.080 × 1.250 mm |
| Trọng lượng tịnh | 340 kg |
| Trọng lượng đóng kiện | 400 kg |
Lưu ý: Công suất 1.000 W là của máy in, còn công suất 8.500 W là của máy rắc bột – sấy bột. Cơ sở lắp đặt cần chuẩn bị nguồn điện phù hợp với thông số của từng thiết bị.
Phần mềm RIP và cấu hình máy tính
Theo bảng thông số, máy có thể sử dụng các phần mềm RIP như Maintop/Mengtai, Ruiyin, Flexi 22, PrintFactory, Xiaobai Impression hoặc Cadlink. Một số phần mềm là tùy chọn; khách hàng nên xác nhận phiên bản và giấy phép phần mềm trong cấu hình mua máy.
Cấu hình máy tính được khuyến nghị:
- Hệ điều hành Windows 7, Windows 8 hoặc Windows 10 phiên bản 64-bit.
- Ổ cứng SSD từ 240 GB.
- RAM 16 GB, bus 2400 MHz trở lên, chạy hai kênh.
- Card đồ họa rời dung lượng từ 2 GB.
- Bộ xử lý Intel Core i7, khuyến nghị xung nhịp từ 2,8 GHz.
- Kết nối USB 3.0 tốc độ cao hoặc mạng Gigabit.
Định mức vật tư tham khảo
Mức tiêu hao được ghi trong bảng thông số của nhà sản xuất:
- Mực trắng: khoảng 25 ml/m².
- Mực màu: khoảng 12 ml/m².
- Bột keo nóng chảy: khoảng 30 g/m².
Đây là số liệu tham khảo. Mức tiêu hao thực tế còn phụ thuộc vào tỷ lệ phủ mực, kích thước hình, thiết lập RIP, độ đậm của lớp mực trắng và yêu cầu của từng đơn hàng.
Máy in được trên những loại vải nào?
Công nghệ PET DTF có thể ứng dụng trên nhiều nhóm chất liệu. Theo bảng thông số, máy phù hợp với polyester, nylon, cotton, lụa, vải dệt kim, vải dệt thoi, vải không dệt, vải Oxford và nhiều loại vải khác.
Nhờ không bị giới hạn vào một loại vải duy nhất, máy phù hợp cho các cơ sở gia công đa dạng sản phẩm thời trang, đồng phục và hàng may mặc.
Vì sao nên lựa chọn máy in PET 6 đầu khổ 60 cm?
Máy in PET 6 đầu là lựa chọn đáng cân nhắc khi doanh nghiệp cần:
- Tăng năng suất so với các dòng máy có ít đầu in hơn.
- Sản xuất màng chuyển nhiệt DTF khổ rộng đến 60 cm.
- Vận hành quy trình in, rắc bột, sấy và thu cuộn liên tục.
- Kiểm soát nhiệt độ sấy theo ba vùng độc lập.
- Duy trì độ ổn định của mực trắng bằng hệ thống khuấy và tuần hoàn.
- Giảm thao tác thủ công nhờ làm sạch, gạt mực và cảnh báo tự động.
- Sử dụng cuộn màng PET dài để sản xuất đơn hàng số lượng lớn.
- In trên nhiều loại vải khác nhau.
Đơn vị cung cấp máy in PET 6 đầu – Công ty Cường Phát
Công ty Cường Phát cung cấp máy in PET 6 đầu Epson i3200-A1 khổ 60 cm dành cho các cơ sở in chuyển nhiệt, xưởng may mặc và đơn vị gia công DTF.
Để được tư vấn cấu hình đầu in, phần mềm RIP, yêu cầu nguồn điện và giải pháp máy rắc bột – sấy bột phù hợp, khách hàng vui lòng liên hệ:
CÔNG TY CƯỜNG PHÁT
Điện thoại: 0978570681
Liên hệ Cường Phát ngay hôm nay để nhận thông tin chi tiết về máy in PET 6 đầu khổ 60 cm và lựa chọn cấu hình phù hợp với nhu cầu sản xuất.






